辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "câu trả lời" (1件)

câu trả lời
play
日本語 名答え
マイ単語
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください

swap_horiz 類語検索結果 "câu trả lời" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "câu trả lời" (2件)

Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
Câu trả lời rất mơ hồ.
答えはとても曖昧だ。