ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "câu trả lời" (1件)
câu trả lời

日本語
名答え
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
類語検索結果 "câu trả lời" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "câu trả lời" (2件)
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
Câu trả lời rất mơ hồ.
答えはとても曖昧だ。
